咽人

yàn rén yết nhân

Hán Việt: yết nhân · Pinyin: yàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使人呼吸困难; 谓说话顶撞人或使人受窘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人呼吸困难。 2.谓说话顶撞人或使人受窘。