咽切 yàn qiè · yết thiết Hán Việt: yết thiết · Pinyin: yàn qiè Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 切 (thiết)Pinyinyàn qièHán Việtyết thiếtCấu tạo咽 + 切 · yết + thiết nghĩa thành phần: yết + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悲切。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悲切。