咽吭

yàn kēng yết hàng

Hán Việt: yết hàng · Pinyin: yàn kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咽喉。喻指要害处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咽喉。喻指要害处。