咽嗚 yàn wū · yết ô Hán Việt: yết ô · Pinyin: yàn wū Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 嗚 (ô)Pinyinyàn wūHán Việtyết ôCấu tạo咽 + 嗚 · yết + ô nghĩa thành phần: yết + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吞吞吐吐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹吞吞吐吐。