咽咽嗚嗚 yết yết ô ô Hán Việt: yết yết ô ô Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 咽 (yết) + 嗚 (ô) + 嗚 (ô)Hán Việtyết yết ô ôCấu tạo咽 + 咽 + 嗚 + 嗚 · yết + yết + ô + ô nghĩa thành phần: yết + yết + ô + ô Nghĩa EngCihui 咽咽嗚嗚 èyèwūwū r.f. break out into sobs