咽哳 yàn zhā · yết triết Hán Việt: yết triết · Pinyin: yàn zhā Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 哳 (triết)Pinyinyàn zhāHán Việtyết triếtCấu tạo咽 + 哳 · yết + triết nghĩa thành phần: yết + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音凄切细碎。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音凄切细碎。