zhá triết

Hán Việt: triết · Pinyin: zhá

Tổng quan

cách phát âm ở Đài Loan: [zha2]

啁哳 · 嘲哳 · 頞哳吒 · 咽哳 · 讒哳 · 谗哳 · 嘲/啁哳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhá
Hán Việttriết
Quảng Đôngzaat3
Nhật BảnTATSU
Hàn QuốcCHAL
Chú âmㄓㄚˉ
Hán ngữ Trung cổtrat
Phản thiết陟鎋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem [啁].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「啁哳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啁哳”形容声音烦杂细碎 哳zhā

Eng

  • CC-CEDICT used in 嘲哳[zhao1 zha1] and 啁哳[zhao1 zha1]|Taiwan pr. [zha2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤陟鎋切,音𧶇。【廣韻】嘲哳,鳥鳴也。【楚辭·九辯】鵾雞啁哳而悲鳴。【註】啁哳,聲繁細貌。【韻會】或作𠽻。詳後𠽻字註。 又叶去聲。【唐韻正】音制。亦作𠹗。詳後𠹗字註。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 唽 · 𠹗 · 𠻯 · 𠽻 · 唽