嚥唾

yàn tuò yết thóa

Hán Việt: yết thóa · Pinyin: yàn tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (thóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吞嚥唾液。形容很想吃東西。晉.葛洪《神仙傳.卷一.籛鏗》:「彭祖者,姓籛諱鏗……舐脣咽唾,服氣數十,乃起行言笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咽下唾液。道家修养之法; 比喻干眼馋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咽下唾液。道家修养之法。 2.比喻干眼馋。