咽嗢 yàn wà · yết ốt Hán Việt: yết ốt · Pinyin: yàn wà Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 嗢 (ốt)Pinyinyàn wàHán Việtyết ốtCấu tạo咽 + 嗢 · yết + ốt nghĩa thành phần: yết + ốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音滞涩﹑悲切; 指抽搭,抽泣。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音滞涩﹑悲切。 2.指抽搭,抽泣。