咽噦 yàn huì · yết uyết Hán Việt: yết uyết · Pinyin: yàn huì Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 噦 (uyết)Pinyinyàn huìHán Việtyết uyếtCấu tạo咽 + 噦 · yết + uyết nghĩa thành phần: yết + uyết