咽嚼 yàn jué · yết tước Hán Việt: yết tước · Pinyin: yàn jué Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 嚼 (tước)Pinyinyàn juéHán Việtyết tướcCấu tạo咽 + 嚼 · yết + tước nghĩa thành phần: yết + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吞服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹吞服。