咽塞
yết tắc
Hán Việt: yết tắc · Pinyin: yàn sāi
Tổng quan
Bệnh nghẹt cổ họng, không thở được. Bệnh khó thở, hô hấp không thông
1.病名№咙梗塞,呼吸不畅。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tắc nghẽn họng
- Biên soạn 1. obstruction of the pharynx 2. difficulty in breathing
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.病名№咙梗塞,呼吸不畅。
Eng
- Cihui 咽塞 èsāi n. 1. obstruction of the pharynx 2. difficulty in breathing