咽塞

yàn sāi yết tắc

Hán Việt: yết tắc · Pinyin: yàn sāi

Tổng quan

ệnh nghẹt cổ họng, không thở được. Bệnh khó thở, hô hấp không thông. yết tắc yết tắc ☆Bệnh nghẹt cổ họng, không thở được. Bệnh khó thở, hô hấp không thông.

Cấu tạo: (yết) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh nghẹt cổ họng, không thở được. Bệnh khó thở, hô hấp không thông. yết tắc yết tắc ☆Bệnh nghẹt cổ họng, không thở được. Bệnh khó thở, hô hấp không thông.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名№咙梗塞,呼吸不畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名№咙梗塞,呼吸不畅。

Eng

  • Cihui 咽塞 èsāi n. 1. obstruction of the pharynx 2. difficulty in breathing