咽峡

yān xiáyết hạp

Hán Việt: yết hạp · Pinyin: yān xiá

Tổng quan

eo họng

Cấu tạo: 咽 (yết) + 峽 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 eo họng
  • Tần suất từ eo họng

Eng

  • Cihui isthmus of the fauces
  • Tần suất từ isthmus of the fauces

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽峡炎 · 咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学