咽息 yàn xī · yết tức Hán Việt: yết tức · Pinyin: yàn xī Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 息 (tức)Pinyinyàn xīHán Việtyết tứcCấu tạo咽 + 息 · yết + tức nghĩa thành phần: yết + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吞气充饥。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吞气充饥。