咽漱

yàn shù yết sấu

Hán Việt: yết sấu · Pinyin: yàn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漱液而咽之。漱,谓干漱口使分泌津液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漱液而咽之。漱,谓干漱口使分泌津液。