咽石 yết thạch Hán Việt: yết thạch Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 石 (thạch)Hán Việtyết thạchCấu tạo咽 + 石 · yết + thạch nghĩa thành phần: yết + thạch Nghĩa EngCihui pharyngolith