咽绝 yết tuyệt Hán Việt: yết tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 绝 (tuyệt)Hán Việtyết tuyệtCấu tạo咽 + 绝 · yết + tuyệt nghĩa thành phần: yết + tuyệt