咽绝

yàn jué yết tuyệt

Hán Việt: yết tuyệt · Pinyin: yàn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓停止发声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓停止发声。