咽語 yàn yǔ · yết ngữ Hán Việt: yết ngữ · Pinyin: yàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 語 (ngữ)Pinyinyàn yǔHán Việtyết ngữCấu tạo咽 + 語 · yết + ngữ nghĩa thành phần: yết + ngữ