咽領 yàn lǐng · yết lĩnh Hán Việt: yết lĩnh · Pinyin: yàn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 領 (lĩnh)Pinyinyàn lǐngHán Việtyết lĩnhCấu tạo咽 + 領 · yết + lĩnh nghĩa thành phần: yết + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咽喉、頸部。比喻地勢險要的地方。《新唐書.卷二○三.文藝傳下.李華傳》:「賊欲繞出巡後以擾江淮,巡退軍睢陽,扼東南咽領。」