咽頷 yàn hàn · yết hạm Hán Việt: yết hạm · Pinyin: yàn hàn Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 頷 (hạm)Pinyinyàn hànHán Việtyết hạmCấu tạo咽 + 頷 · yết + hạm nghĩa thành phần: yết + hạm