咽頷

yàn hàn yết hạm

Hán Việt: yết hạm · Pinyin: yàn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻形势险要之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻形势险要之处。