咽鰓 yết tai Hán Việt: yết tai Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 鰓 (tai)Hán Việtyết taiCấu tạo咽 + 鰓 · yết + tai nghĩa thành phần: yết + tai Nghĩa EngCihui pharyngobranchial