咿咿啞啞

yī yī yā yā y y ách ách

Hán Việt: y y ách ách · Pinyin: yī yī yā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (y) + (ách) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体转动或摇动的声音,小儿学语或低哭声,也指鸟叫声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。