咿啞 yī yǎ · y ách Hán Việt: y ách · Pinyin: yī yǎ Tổng quan Cấu tạo: 咿 (y) + 啞 (ách)Pinyinyī yǎHán Việty áchCấu tạo咿 + 啞 · y + ách nghĩa thành phần: y + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容摩擦碰撞声; 象声词。鸣叫声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容摩擦碰撞声。 2.象声词。鸣叫声。