咿唔

yī wú y ngô

Hán Việt: y ngô · Pinyin: yī wú

Tổng quan

ê a。象聲詞,形容讀書的聲音。

Cấu tạo: (y) + (ngô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ê a。象聲詞,形容讀書的聲音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讀書聲。清.蔣士銓〈鳴機夜課圖記〉:「母手任操作,口授句讀,咿唔之聲,與軋軋相間。」也作「伊吾」、「吾伊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声词。形容读书声日咿唔于书塾中。

Eng

  • Cihui 咿唔 yīwú on. the sound of reading aloud ◆v. recite; intone