咿嚶 yī yīng · y anh Hán Việt: y anh · Pinyin: yī yīng Tổng quan Cấu tạo: 咿 (y) + 嚶 (anh)Pinyinyī yīngHán Việty anhCấu tạo咿 + 嚶 · y + anh nghĩa thành phần: y + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。啼叫声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。啼叫声。