哀絲 āi sī · ai ti Hán Việt: ai ti · Pinyin: āi sī Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 絲 (ti)Pinyināi sīHán Việtai tiCấu tạo哀 + 絲 · ai + ti nghĩa thành phần: ai + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指哀婉的弦乐声。Tân Hoa Tự Điển 1.指哀婉的弦乐声。