哀臨 āi lín · ai lâm Hán Việt: ai lâm · Pinyin: āi lín Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 臨 (lâm)Pinyināi línHán Việtai lâmCấu tạo哀 + 臨 · ai + lâm nghĩa thành phần: ai + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝后死,集众举哀,谓之哀临◇亦泛指到场为死者举哀。Tân Hoa Tự Điển 1.帝后死,集众举哀,谓之哀临◇亦泛指到场为死者举哀。