哀書 āi shū · ai thư Hán Việt: ai thư · Pinyin: āi shū Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 書 (thư)Pinyināi shūHán Việtai thưCấu tạo哀 + 書 · ai + thư nghĩa thành phần: ai + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王的遗诏。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的遗诏。