哀些 āi xiē · ai ta Hán Việt: ai ta · Pinyin: āi xiē Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 些 (ta)Pinyināi xiēHán Việtai taCấu tạo哀 + 些 · ai + ta nghĩa thành phần: ai + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚地旧俗,多于禁咒﹑哀吊的歌辞句末加"些"字,后因称哀吊的歌辞为哀些。Tân Hoa Tự Điển 1.楚地旧俗,多于禁咒﹑哀吊的歌辞句末加"些"字,后因称哀吊的歌辞为哀些。