哀人

āi rén ai nhân

Hán Việt: ai nhân · Pinyin: āi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧郁哀伤的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧郁哀伤的人。