哀冊

āi cè ai sách

Hán Việt: ai sách · Pinyin: āi cè

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 君主時代,帝后崩逝,頌揚其功德的文字,多用韻語寫成。唐.楊烱〈中書令汾陰公薛振行狀〉:「孝敬崩,詔公為哀冊。」

Eng

  • Cihui 哀冊 icè n. <archeo.> funeral eulogy