哀冊 āi cè · ai sách Hán Việt: ai sách · Pinyin: āi cè Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 冊 (sách)Pinyināi cèHán Việtai sáchCấu tạo哀 + 冊 · ai + sách nghĩa thành phần: ai + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"哀策"。EngCihui 哀冊 icè n. <archeo.> funeral eulogy