哀切

āi qiè ai thiết

Hán Việt: ai thiết · Pinyin: āi qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲痛;痛切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛;痛切。

ja

  • JMdict pathetic|plaintive