哀厚 āi hòu · ai hậu Hán Việt: ai hậu · Pinyin: āi hòu Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 厚 (hậu)Pinyināi hòuHán Việtai hậuCấu tạo哀 + 厚 · ai + hậu nghĩa thành phần: ai + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹厚爱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹厚爱。