哀厲 āi lì · ai lệ Hán Việt: ai lệ · Pinyin: āi lì Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 厲 (lệ)Pinyināi lìHán Việtai lệCấu tạo哀 + 厲 · ai + lệ nghĩa thành phần: ai + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音悽厲悲切。《文選.曹植.洛神賦》:「超長吟以永慕兮,聲哀厲而彌長。」EngCihui 哀厲 ilì n. <wr.> a heart-breaking wail