哀弔

āi diào ai điếu

Hán Việt: ai điếu · Pinyin: āi diào

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀悼;追悼哀吊烈士的英灵; 怜恤抚慰孤鸿的阵阵哀鸣,仿佛在哀吊自己的飘泊无依。
  • Tân Hoa Tự Điển ①哀悼;追悼哀吊烈士的英灵。②怜恤抚慰孤鸿的阵阵哀鸣,仿佛在哀吊自己的飘泊无依。

Eng

  • Cihui 哀吊 idiào v. grieve/mourn over sb.'s death; lament sb.'s death