哀聽

āi tīng ai thính

Hán Việt: ai thính · Pinyin: āi tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹哀音。动人听闻的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹哀音。动人听闻的声音。