哀哉

āi zāiai tai

Hán Việt: ai tai · Pinyin: āi zāi

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) than ôi (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi interj, (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành)

Cấu tạo: 哀 (ai) + 哉 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôi thôi
  • Tần suất từ (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi interj, (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành)
  • Biên soạn 哀哉 izāi intj. Alas!

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alack

Eng

  • Cihui 哀哉 izāi intj. Alas!
  • Tần suất từ 哀哉 izāi intj. Alas!

Đức

  • Handedict oje!, o weh!

Từ liên quan

Gần nghĩa

哀乐 · 哀亮 · 哀伤 · 哀劝 · 哀動 · 哀号 · 哀叹 · 哀启