哀哭

āi kū ai khốc

Hán Việt: ai khốc · Pinyin: āi kū

Tổng quan

khóc trong đau buồn uồn thương mà khóc lớn thành tiếng. ai khốc ai khốc ☆Buồn thương mà khóc lớn thành tiếng.

Cấu tạo: (ai) + (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóc trong đau buồn uồn thương mà khóc lớn thành tiếng. ai khốc ai khốc ☆Buồn thương mà khóc lớn thành tiếng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤地哭泣;痛哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤地哭泣;痛哭。

Eng

  • CC-CEDICT to weep in sorrow
  • Cihui to weep in sorrow

ja

  • JMdict grief|mourning|lamentation