哀壑 āi hè · ai hác Hán Việt: ai hác · Pinyin: āi hè Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 壑 (hác)Pinyināi hèHán Việtai hácCấu tạo哀 + 壑 · ai + hác nghĩa thành phần: ai + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄凉冷落的深谷。Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉冷落的深谷。