哀失

āi shī ai thất

Hán Việt: ai thất · Pinyin: āi shī

Tổng quan

mất mát người thân

Cấu tạo: (ai) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất mát người thân

Eng

  • CC-CEDICT bereavement
  • Cihui bereavement