哀娛 āi yú · ai ngu Hán Việt: ai ngu · Pinyin: āi yú Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 娛 (ngu)Pinyināi yúHán Việtai nguCấu tạo哀 + 娛 · ai + ngu nghĩa thành phần: ai + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹哀乐。悲伤与欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹哀乐。悲伤与欢乐。