哀婉

āi wǎn ai uyển

Hán Việt: ai uyển · Pinyin: āi wǎn

Tổng quan

(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương | buồn và cảm động

Cấu tạo: (ai) + (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương | buồn và cảm động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲伤委婉这首歌她唱得哀婉动人。

Eng

  • CC-CEDICT (esp. of poetry, music) melancholy; sad and moving
  • Cihui (esp. of poetry, music) melancholy; sad and moving