哀容

āi róng ai dung

Hán Việt: ai dung · Pinyin: āi róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致哀之声从容。一说致哀时稍为容饰; 悲伤的容色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.致哀之声从容。一说致哀时稍为容饰。 2.悲伤的容色。