哀察 āi chá · ai sát Hán Việt: ai sát · Pinyin: āi chá Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 察 (sát)Pinyināi cháHán Việtai sátCấu tạo哀 + 察 · ai + sát nghĩa thành phần: ai + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯体察。Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯体察。