哀彈 āi dàn · ai đạn Hán Việt: ai đạn · Pinyin: āi dàn Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 彈 (đạn)Pinyināi dànHán Việtai đạnCấu tạo哀 + 彈 · ai + đạn nghĩa thành phần: ai + đạn