哀恕 āi shù · ai thứ Hán Việt: ai thứ · Pinyin: āi shù Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 恕 (thứ)Pinyināi shùHán Việtai thứCấu tạo哀 + 恕 · ai + thứ nghĩa thành phần: ai + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同情宽恕。Tân Hoa Tự Điển 1.同情宽恕。