哀慘

āi cǎn ai thảm

Hán Việt: ai thảm · Pinyin: āi cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居父母之丧; 悲痛凄惨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指居父母之丧。 2.悲痛凄惨。